Sổ Kết Quả XSMT 30 Ngày
Lịch sử kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
XSMT - thứ hai, 19/10/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 425268 |
| G1 | 68979 |
| G2 | 87416 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 317475 |
| G1 | 24759 |
| G2 | 52669 |
XSMT - chủ nhật, 18/10/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 294495 |
| G1 | 48525 |
| G2 | 26574 |
Khánh Hòa
| ĐB | 746834 |
| G1 | 69637 |
| G2 | 22113 |
Kon Tum
| ĐB | 722826 |
| G1 | 50968 |
| G2 | 48032 |
XSMT - thứ bảy, 17/10/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 193979 |
| G1 | 60175 |
| G2 | 66862 |
XSMT - thứ sáu, 16/10/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 403215 |
| G1 | 35668 |
| G2 | 30082 |
Ninh Thuận
| ĐB | 171770 |
| G1 | 48431 |
| G2 | 24493 |
XSMT - thứ năm, 15/10/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 438678 |
| G1 | 91823 |
| G2 | 33809 |
Quảng Trị
| ĐB | 316331 |
| G1 | 71612 |
| G2 | 52680 |
Quảng Bình
| ĐB | 314660 |
| G1 | 57066 |
| G2 | 01686 |
XSMT - thứ tư, 14/10/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 077039 |
| G1 | 61326 |
| G2 | 53665 |
XSMT - thứ ba, 13/10/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 888136 |
| G1 | 64274 |
| G2 | 56145 |
Quảng Nam
| ĐB | 555708 |
| G1 | 96716 |
| G2 | 67927 |
XSMT - thứ hai, 12/10/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 841328 |
| G1 | 54312 |
| G2 | 86949 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 593056 |
| G1 | 90843 |
| G2 | 56734 |
XSMT - chủ nhật, 11/10/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 715223 |
| G1 | 43311 |
| G2 | 77022 |
Khánh Hòa
| ĐB | 158572 |
| G1 | 48405 |
| G2 | 64472 |
Kon Tum
| ĐB | 336941 |
| G1 | 20441 |
| G2 | 80979 |
XSMT - thứ bảy, 10/10/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 308363 |
| G1 | 52662 |
| G2 | 90352 |
XSMT - thứ sáu, 09/10/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 163056 |
| G1 | 50934 |
| G2 | 10547 |
Ninh Thuận
| ĐB | 417882 |
| G1 | 60244 |
| G2 | 15680 |
XSMT - thứ năm, 08/10/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 456140 |
| G1 | 70271 |
| G2 | 33467 |
Quảng Trị
| ĐB | 704417 |
| G1 | 65724 |
| G2 | 84523 |
Quảng Bình
| ĐB | 071915 |
| G1 | 40459 |
| G2 | 39566 |
XSMT - thứ tư, 07/10/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 738705 |
| G1 | 07427 |
| G2 | 33117 |
XSMT - thứ ba, 06/10/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 438963 |
| G1 | 35694 |
| G2 | 91303 |
Quảng Nam
| ĐB | 846121 |
| G1 | 65082 |
| G2 | 37128 |
XSMT - thứ hai, 05/10/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 918260 |
| G1 | 74244 |
| G2 | 45402 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 921241 |
| G1 | 88389 |
| G2 | 82982 |
XSMT - chủ nhật, 04/10/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 951235 |
| G1 | 29529 |
| G2 | 51736 |
Khánh Hòa
| ĐB | 115641 |
| G1 | 61130 |
| G2 | 44791 |
Kon Tum
| ĐB | 217053 |
| G1 | 16662 |
| G2 | 60705 |
XSMT - thứ bảy, 03/10/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 834136 |
| G1 | 69869 |
| G2 | 84865 |
XSMT - thứ sáu, 02/10/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 518348 |
| G1 | 42267 |
| G2 | 11544 |
Ninh Thuận
| ĐB | 254403 |
| G1 | 95440 |
| G2 | 61240 |
XSMT - thứ năm, 01/10/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 067632 |
| G1 | 43702 |
| G2 | 59112 |
Quảng Trị
| ĐB | 114471 |
| G1 | 42669 |
| G2 | 16447 |
Quảng Bình
| ĐB | 382536 |
| G1 | 96546 |
| G2 | 54642 |
XSMT - thứ tư, 30/09/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 903468 |
| G1 | 67015 |
| G2 | 81929 |
XSMT - thứ ba, 29/09/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 600990 |
| G1 | 29672 |
| G2 | 53245 |
Quảng Nam
| ĐB | 776132 |
| G1 | 68019 |
| G2 | 14015 |
XSMT - thứ hai, 28/09/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 197498 |
| G1 | 31964 |
| G2 | 19751 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 233622 |
| G1 | 89371 |
| G2 | 39200 |
XSMT - chủ nhật, 27/09/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 794632 |
| G1 | 31869 |
| G2 | 66445 |
Khánh Hòa
| ĐB | 239458 |
| G1 | 89395 |
| G2 | 04851 |
Kon Tum
| ĐB | 595822 |
| G1 | 99139 |
| G2 | 12750 |
XSMT - thứ bảy, 26/09/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 424087 |
| G1 | 00717 |
| G2 | 83000 |
XSMT - thứ sáu, 25/09/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 905589 |
| G1 | 90284 |
| G2 | 81957 |
Ninh Thuận
| ĐB | 783153 |
| G1 | 37378 |
| G2 | 97389 |
XSMT - thứ năm, 24/09/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 273746 |
| G1 | 33001 |
| G2 | 14561 |
Quảng Trị
| ĐB | 662102 |
| G1 | 17227 |
| G2 | 25740 |
Quảng Bình
| ĐB | 562479 |
| G1 | 06702 |
| G2 | 20922 |
XSMT - thứ tư, 23/09/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 001370 |
| G1 | 10518 |
| G2 | 61216 |
XSMT - thứ ba, 22/09/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 256155 |
| G1 | 68607 |
| G2 | 45425 |
Quảng Nam
| ĐB | 729996 |
| G1 | 10641 |
| G2 | 84127 |
XSMT - thứ hai, 21/09/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 291869 |
| G1 | 12423 |
| G2 | 27981 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 626790 |
| G1 | 94413 |
| G2 | 85843 |