Sổ Kết Quả XSMT 30 Ngày
Lịch sử kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
XSMT - thứ ba, 21/04/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 541284 |
| G1 | 46467 |
| G2 | 24624 |
Quảng Nam
| ĐB | 844398 |
| G1 | 24552 |
| G2 | 51983 |
XSMT - thứ hai, 20/04/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 484050 |
| G1 | 91315 |
| G2 | 56453 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 850554 |
| G1 | 78454 |
| G2 | 92450 |
XSMT - chủ nhật, 19/04/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 481381 |
| G1 | 20661 |
| G2 | 73270 |
Khánh Hòa
| ĐB | 459645 |
| G1 | 49854 |
| G2 | 09173 |
Kon Tum
| ĐB | 901057 |
| G1 | 96380 |
| G2 | 98178 |
XSMT - thứ bảy, 18/04/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 288358 |
| G1 | 92394 |
| G2 | 83801 |
XSMT - thứ sáu, 17/04/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 286307 |
| G1 | 00505 |
| G2 | 21023 |
Ninh Thuận
| ĐB | 541793 |
| G1 | 40973 |
| G2 | 12319 |
XSMT - thứ năm, 16/04/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 936497 |
| G1 | 47148 |
| G2 | 16121 |
Quảng Trị
| ĐB | 451920 |
| G1 | 61984 |
| G2 | 02466 |
Quảng Bình
| ĐB | 188509 |
| G1 | 76065 |
| G2 | 93587 |
XSMT - thứ tư, 15/04/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 665456 |
| G1 | 22308 |
| G2 | 67088 |
XSMT - thứ ba, 14/04/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 426865 |
| G1 | 67739 |
| G2 | 86787 |
Quảng Nam
| ĐB | 359577 |
| G1 | 10198 |
| G2 | 10783 |
XSMT - thứ hai, 13/04/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 524115 |
| G1 | 24327 |
| G2 | 34106 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 705900 |
| G1 | 17913 |
| G2 | 05319 |
XSMT - chủ nhật, 12/04/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 878653 |
| G1 | 29371 |
| G2 | 63011 |
Khánh Hòa
| ĐB | 243524 |
| G1 | 70476 |
| G2 | 99482 |
Kon Tum
| ĐB | 259939 |
| G1 | 22283 |
| G2 | 78002 |
XSMT - thứ bảy, 11/04/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 443100 |
| G1 | 56417 |
| G2 | 17067 |
XSMT - thứ sáu, 10/04/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 588200 |
| G1 | 48159 |
| G2 | 91801 |
Ninh Thuận
| ĐB | 421355 |
| G1 | 73862 |
| G2 | 03460 |
XSMT - thứ năm, 09/04/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 826200 |
| G1 | 31844 |
| G2 | 78252 |
Quảng Trị
| ĐB | 546768 |
| G1 | 42228 |
| G2 | 19014 |
Quảng Bình
| ĐB | 009140 |
| G1 | 15524 |
| G2 | 45203 |
XSMT - thứ tư, 08/04/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 732501 |
| G1 | 00392 |
| G2 | 14837 |
XSMT - thứ ba, 07/04/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 031631 |
| G1 | 87802 |
| G2 | 11663 |
Quảng Nam
| ĐB | 748229 |
| G1 | 03088 |
| G2 | 12963 |
XSMT - thứ hai, 06/04/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 840838 |
| G1 | 38414 |
| G2 | 13378 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 303904 |
| G1 | 09486 |
| G2 | 10657 |
XSMT - chủ nhật, 05/04/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 507554 |
| G1 | 37001 |
| G2 | 77219 |
Khánh Hòa
| ĐB | 106834 |
| G1 | 47288 |
| G2 | 84197 |
Kon Tum
| ĐB | 003667 |
| G1 | 16646 |
| G2 | 48895 |
XSMT - thứ bảy, 04/04/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 306938 |
| G1 | 06784 |
| G2 | 14171 |
XSMT - thứ sáu, 03/04/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 579069 |
| G1 | 79883 |
| G2 | 03107 |
Ninh Thuận
| ĐB | 054553 |
| G1 | 23815 |
| G2 | 55021 |
XSMT - thứ năm, 02/04/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 932159 |
| G1 | 46129 |
| G2 | 40579 |
Quảng Trị
| ĐB | 358418 |
| G1 | 82739 |
| G2 | 57569 |
Quảng Bình
| ĐB | 775098 |
| G1 | 38282 |
| G2 | 14768 |
XSMT - thứ tư, 01/04/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 339568 |
| G1 | 27697 |
| G2 | 52567 |
XSMT - thứ ba, 31/03/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 268201 |
| G1 | 59024 |
| G2 | 89692 |
Quảng Nam
| ĐB | 608151 |
| G1 | 90856 |
| G2 | 28330 |
XSMT - thứ hai, 30/03/2026 Xem chi tiết
Phú Yên
| ĐB | 773338 |
| G1 | 42335 |
| G2 | 11387 |
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 717636 |
| G1 | 75993 |
| G2 | 67441 |
XSMT - chủ nhật, 29/03/2026 Xem chi tiết
Thừa Thiên Huế
| ĐB | 924386 |
| G1 | 43721 |
| G2 | 01577 |
Khánh Hòa
| ĐB | 589049 |
| G1 | 14275 |
| G2 | 60044 |
Kon Tum
| ĐB | 914993 |
| G1 | 76446 |
| G2 | 88216 |
XSMT - thứ bảy, 28/03/2026 Xem chi tiết
Quảng Ngãi
| ĐB | 336897 |
| G1 | 18897 |
| G2 | 84233 |
XSMT - thứ sáu, 27/03/2026 Xem chi tiết
Gia Lai
| ĐB | 971731 |
| G1 | 85307 |
| G2 | 86309 |
Ninh Thuận
| ĐB | 489158 |
| G1 | 88948 |
| G2 | 44008 |
XSMT - thứ năm, 26/03/2026 Xem chi tiết
Bình Định
| ĐB | 324258 |
| G1 | 37165 |
| G2 | 93879 |
Quảng Trị
| ĐB | 764171 |
| G1 | 17593 |
| G2 | 35781 |
Quảng Bình
| ĐB | 148431 |
| G1 | 21174 |
| G2 | 75544 |
XSMT - thứ tư, 25/03/2026 Xem chi tiết
Khánh Hòa
| ĐB | 037532 |
| G1 | 43284 |
| G2 | 44196 |
XSMT - thứ ba, 24/03/2026 Xem chi tiết
Đắk Lắk
| ĐB | 788290 |
| G1 | 77750 |
| G2 | 05576 |
Quảng Nam
| ĐB | 614427 |
| G1 | 39309 |
| G2 | 91752 |